🔴 Trực tiếp Aston Villa W vs Manchester United W - Vòng 13 Siêu Cúp Nữ Anh (25-01-2026)
Xem trực tiếp Women's Super League (ENG) vòng 13: Aston Villa W vs Manchester United W 18:55 ngày 25-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Women's Super League (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Aston Villa W
Manchester United W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Aston Villa W: 1T - 1H- 3B 
Manchester United W: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | Manchester United W | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 23/03/2025 | Aston Villa W | 0 - 4(0 - 3) | ||
| 11/11/2024 | Manchester United W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/01/2024 | Manchester United W | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 01/10/2023 | Aston Villa W | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Manchester United W









Aston Villa W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
1.8
TB bàn thua
2.2
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Aston Villa W

Manchester United W

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | 20 (0)(0) | 1.70 | -1 3/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.82 | B | X | ||
| 11/01/26 | 21 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.79 | T | H | ||
| 14/12/25 | 61 (2)(0) | 1.73 | -1 3/4 | 1.99 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | B | T | ||
| 12/12/25 | 30 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.78 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | T | T | ||
| 07/12/25 | 21 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.78 | 1.72 | 1.72 | 1.95 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -3/4 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.83 | T | X | ||
| 18/01/26 | 50 (3)(0) | 1.73 | -3 3/4 | 1.88 | - | T | - | ||||
| 10/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 21/12/25 | 21 (0)(1) | 1.76 | -1 1/4 | 1.81 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | B | H | ||
| 18/12/25 | 01 (0)(1) | 1.88 | 0 | 1.93 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
7Tổng14
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
60%
0%
Thấp nhất
36%
29%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























