🔴 Trực tiếp Arsenal W vs Manchester United W - Cúp Liên Đoàn Nữ Anh (22-01-2026)
Xem trực tiếp League Cup Women (ENG): Arsenal W vs Manchester United W 02:00 ngày 22-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Cup Women (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Arsenal W
Manchester United W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arsenal W: 2T - 3H- 0B 
Manchester United W: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Arsenal W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/09/2025 | Manchester United W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/05/2025 | Arsenal W | 4 - 3(1 - 1) | ||
| 03/11/2024 | Manchester United W | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 17/02/2024 | Arsenal W | 3 - 1(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Manchester United W









Arsenal W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2.2
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arsenal W

Manchester United W

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | 20 (0)(0) | 1.70 | -1 3/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.82 | T | X | ||
| 10/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 21/12/25 | 02 (0)(1) | 1.72 | 2 1/2 | 1.85 | 1.74 | 1.74 | 1.87 | B | X | ||
| 18/12/25 | 03 (0)(2) | 1.89 | 2 1/2 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | T | X | ||
| 13/12/25 | 13 (1)(2) | 1.74 | 2 | 1.98 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | H | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | 50 (3)(0) | 1.73 | -3 3/4 | 1.88 | - | T | - | ||||
| 10/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 21/12/25 | 21 (0)(1) | 1.76 | -1 1/4 | 1.81 | 1.90 | 1.90 | 1.71 | B | H | ||
| 18/12/25 | 01 (0)(1) | 1.88 | 0 | 1.93 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | T | X | ||
| 14/12/25 | 33 (0)(2) | 1.76 | -1 1/2 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng6
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
60%
53%
Thấp nhất
36%
59%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























