🔴 Trực tiếp Arsenal Tula vs Rodina Moskva - Vòng 34 Hạng Nhất Nga (16-05-2026)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 34: Arsenal Tula vs Rodina Moskva 17:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Arsenal Tula
Rodina Moskva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arsenal Tula: 1T - 3H- 1B 
Rodina Moskva: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Rodina Moskva | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 10/05/2025 | Arsenal Tula | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/10/2024 | Rodina Moskva | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 04/05/2024 | Rodina Moskva | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Arsenal Tula | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rodina Moskva









Arsenal Tula

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arsenal Tula

Rodina Moskva

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | 10 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.76 | 1.91 | 1.91 | 1.68 | B | X | ||
| 04/05/26 | 22 (1)(1) | 1.84 | 0 | 1.77 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | H | T | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | T | X | ||
| 22/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | B | X | ||
| 18/04/26 | 20 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | H | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.78 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | T | X | ||
| 02/05/26 | 13 (0)(2) | 1.85 | 3/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | T | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | -1 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | H | X | ||
| 22/04/26 | 20 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.84 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | B | H | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.76 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ12
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
7Tổng21
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ18
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
54%
50%
Thấp nhất
37%
54%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























