🔴 Trực tiếp Arka Gdynia vs Widzew Lodz - Vòng 25 VĐQG Ba Lan (15-03-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 25: Arka Gdynia vs Widzew Lodz 18:15 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Arka Gdynia
Widzew Lodz
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arka Gdynia: 2T - 1H- 2B 
Widzew Lodz: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Widzew Lodz | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 26/02/2022 | Widzew Lodz | 2 - 5(1 - 1) | ||
| 19/08/2021 | Arka Gdynia | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 23/05/2021 | Arka Gdynia | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/11/2020 | Widzew Lodz | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Widzew Lodz









Arka Gdynia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arka Gdynia

Widzew Lodz

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | 03 (0)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | T | T | ||
| 06/03/26 | 31 (2)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | B | T | ||
| 28/02/26 | 22 (1)(0) | 2.01 | 1/4 | 1.81 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | T | ||
| 22/02/26 | 21 (2)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.02 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | T | ||
| 15/02/26 | 10 (1)(0) | 2.02 | -1 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | H | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 21 (1)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 04/03/26 | 11 (1)(0) | 1.96 | 0 | 1.75 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | H | X | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 21/02/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.82 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | B | X | ||
| 15/02/26 | 02 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng20
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ15
18Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
71%
37%
Thấp nhất
50%
44%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























