🔴 Trực tiếp Arka Gdynia vs Resovia Rzeszów - Vòng 30 Hạng Nhất Ba Lan (28-04-2024)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 30: Arka Gdynia vs Resovia Rzeszów 17:40 ngày 28-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Arka Gdynia
Resovia Rzeszów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Arka Gdynia: 4T - 0H- 1B 
Resovia Rzeszów: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/10/2023 | Resovia Rzeszów | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 04/03/2023 | Arka Gdynia | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 10/08/2022 | Resovia Rzeszów | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 01/05/2022 | Resovia Rzeszów | 4 - 1(0 - 1) | ||
| 23/10/2021 | Arka Gdynia | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Resovia Rzeszów









Arka Gdynia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Arka Gdynia

Resovia Rzeszów

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/24 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 21/04/24 | 20 (1)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | T | X | ||
| 13/04/24 | 22 (2)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
| 06/04/24 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | T | ||
| 30/03/24 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/24 | 11 (0)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | X | ||
| 20/04/24 | 13 (1)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | T | ||
| 13/04/24 | 02 (0)(1) | 1.81 | 0 | 2.09 | 1.91 | 1.91 | 1.83 | B | X | ||
| 08/04/24 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | B | X | ||
| 30/03/24 | 23 (0)(3) | 1.87 | 0 | 2.03 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
11Tổng12
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
62%
47%
Thấp nhất
40%
56%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























