🔴 Trực tiếp Anagennisi Karditsas vs Niki Volos - Vòng 1 Hạng Nhất Hy Lạp (14-02-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 1: Anagennisi Karditsas vs Niki Volos 20:00 ngày 14-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Anagennisi Karditsas
Niki Volos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Anagennisi Karditsas: 2T - 2H- 1B 
Niki Volos: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Niki Volos | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/09/2025 | Anagennisi Karditsas | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 26/02/2024 | Niki Volos | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 26/11/2023 | Anagennisi Karditsas | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 19/04/2023 | Niki Volos | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Niki Volos









Anagennisi Karditsas

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Anagennisi Karditsas

Niki Volos

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 12 (1)(2) | 1.89 | -2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 17/01/26 | 10 (1)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | X | ||
| 11/01/26 | 30 (2)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 22/12/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.80 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | X | ||
| 14/12/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
| 17/01/26 | 20 (0)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||
| 10/01/26 | 11 (1)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.66 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | B | H | ||
| 21/12/25 | 22 (0)(1) | 1.93 | 3/4 | 1.66 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | B | T | ||
| 14/12/25 | 31 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng16
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng2
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
42%
Thấp nhất
38%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























