🔴 Trực tiếp Anagennisi Karditsas vs Asteras Tripolis II - Vòng 5 Hạng Nhất Hy Lạp (14-03-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 5: Anagennisi Karditsas vs Asteras Tripolis II 20:00 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Anagennisi Karditsas
Asteras Tripolis II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Anagennisi Karditsas: 2T - 0H- 1B 
Asteras Tripolis II: 1T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Asteras Tripolis II | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 22/12/2025 | Asteras Tripolis II | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 19/10/2025 | Anagennisi Karditsas | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Asteras Tripolis II









Anagennisi Karditsas

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.2
0.6
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Anagennisi Karditsas

Asteras Tripolis II

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.83 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | B | X | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(0) | 1.71 | 0 | 2.05 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 22/02/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 24/01/26 | 12 (1)(2) | 1.89 | -2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | 1/2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | X | ||
| 28/02/26 | 11 (1)(0) | 1.77 | 1/2 | 2.02 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | H | H | ||
| 22/02/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 14/02/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -1 1/2 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 24/01/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | 0 | 1.77 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | H | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
53%
50%
Thấp nhất
40%
56%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























