🔴 Trực tiếp Amkar Perm' vs Chernomorets - Cúp Quốc Gia Nga (24-09-2024)

Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Amkar Perm' vs Chernomorets 21:00 ngày 24-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Russian Cup 21:00 - 24/09 (Nga)
3
FTP
3
90 phút [3 - 3], Đá penalty [4 - 3]
Amkar Perm'
Chernomorets
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Amkar Perm': 0T - 0H- 0B Chernomorets: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Amkar Perm'
Phong độ
Chernomorets
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Amkar Perm'
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/09/24
Amkar Perm'
Torpedo Miass
10
(0)(0)
-
1.87
1.87
1.79
-
X
20/08/24
Uralets NT
Amkar Perm'
11
(1)(1)
-
-
-
-
17/10/23
SKA Khabarovsk
Amkar Perm'
20
(1)(0)
1.93
-3/4
1.78
1.96
1.96
1.86
B
X
27/09/23
Amkar Perm'
Urozhay
11
(1)(1)
1.83
1/4
1.69
1.85
1.85
1.81
T
H
14/09/23
Amkar Perm'
Chelyabinsk
10
(1)(0)
-
1.83
1.83
1.91
-
-
Chernomorets
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/09/24
Rotor Volgograd
Chernomorets
12
(1)(1)
2.05
-1/4
1.75
1.85
1.85
1.97
T
T
14/09/24
Chernomorets
Yenisey
21
(1)(1)
1.92
-1/2
1.96
1.80
1.80
1.98
T
T
07/09/24
KAMAZ
Chernomorets
01
(0)(1)
1.93
0
1.93
1.89
1.89
1.95
T
X
01/09/24
Chernomorets
Rodina Moskva
22
(1)(1)
1.87
0
1.93
1.91
1.91
1.91
H
T
25/08/24
Torpedo Moskva
Chernomorets
11
(0)(0)
1.84
-1/2
1.96
1.84
1.84
1.98
T
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Amkar Perm'
Phong độ
Chernomorets
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
52%
47%
Thấp nhất
40%
51%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất