🔴 Trực tiếp Aluminij vs Radomlje - Vòng 28 VĐQG Slovenia (03-04-2026)
Xem trực tiếp 1. SNL (SVN) vòng 28: Aluminij vs Radomlje 22:30 ngày 03-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Aluminij
Radomlje
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Aluminij: 3T - 1H- 1B 
Radomlje: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Radomlje | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 26/09/2025 | Aluminij | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/07/2025 | Radomlje | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 15/04/2024 | Aluminij | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 20/02/2024 | Radomlje | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Radomlje









Aluminij

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Aluminij

Radomlje

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | 1 | 1.74 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 16/03/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | 0 | 1.81 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 08/03/26 | 24 (1)(4) | 1.93 | 1/2 | 1.78 | 1.74 | 1.74 | 1.91 | B | T | ||
| 05/03/26 | 21 (0)(1) | 1.84 | 1 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | X | ||
| 16/02/26 | 21 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | B | H | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.81 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(0) | 1.74 | 1 | 1.98 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | T | ||
| 09/03/26 | 13 (0)(2) | 1.76 | 1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 28/02/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | -1 1/4 | 1.94 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||
| 21/02/26 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.76 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng13
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
16Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
30Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
33%
Thấp nhất
39%
43%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























