🔴 Trực tiếp Alexandria vs Şcolar Reşiţa - Vòng 6 Hạng Hai Romania (03-05-2024)

Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 6: Alexandria vs Şcolar Reşiţa 15:00 ngày 03-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Alexandria
Şcolar Reşiţa
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Alexandria: 0T - 0H- 1B Şcolar Reşiţa: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
25/11/2023
Hạng Hai Romania
Şcolar Reşiţa
3 - 1(2 - 1)
Alexandria
Phong độ gần nhất
Alexandria
Phong độ
Şcolar Reşiţa
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alexandria
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/04/24
Ceahlaul Piatra Neamt
Alexandria
40
(2)(0)
1.86
-1
1.95
1.85
1.85
1.83
B
T
13/04/24
Alexandria
Argeş
02
(0)(1)
1.95
1/2
1.80
1.88
1.88
1.88
B
X
06/04/24
Metaloglobus
Alexandria
00
(0)(0)
1.71
-1/2
1.86
1.81
1.81
1.85
T
X
30/03/24
Alexandria
Dumbrăviţa
31
(1)(1)
1.85
0
1.90
1.88
1.88
1.92
T
T
16/03/24
Alexandria
Metaloglobus
11
(0)(1)
1.89
1/2
1.91
1.81
1.81
1.85
T
X
Şcolar Reşiţa
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/04/24
Şcolar Reşiţa
Ceahlaul Piatra Neamt
32
(1)(2)
1.92
0
1.92
-
T
-
20/04/24
Argeş
Şcolar Reşiţa
01
(0)(0)
1.76
-1/2
1.92
2.15
2.15
1.66
T
X
13/04/24
Şcolar Reşiţa
Metaloglobus
21
(1)(0)
1.87
-1/4
1.85
-
T
-
06/04/24
Dumbrăviţa
Şcolar Reşiţa
10
(0)(0)
1.80
0
1.71
1.90
1.90
1.92
B
X
30/03/24
Şcolar Reşiţa
Unirea Dej
11
(1)(1)
1.89
-3/4
1.83
2.15
2.15
1.66
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng15
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Alexandria
Phong độ
Şcolar Reşiţa
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
64%
41%
Thấp nhất
50%
47%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất