🔴 Trực tiếp Alexandria vs Botoşani - Cúp Quốc Gia Romania (28-08-2024)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Alexandria vs Botoşani 21:30 ngày 28-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Alexandria
Botoşani
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Alexandria: 1T - 0H- 0B Botoşani: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
02/11/2023
Cúp Quốc Gia Romania
Alexandria
2 - 1(0 - 1)
Botoşani
Phong độ gần nhất
Alexandria
Phong độ
Botoşani
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
2.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alexandria
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/08/24
Dunărea 2020 Giurgiu
Alexandria
22
(1)(2)
-
-
-
-
07/08/24
Vediţa Coloneşti
Alexandria
14
(0)(2)
1.85
1/4
1.95
2.00
2.00
1.80
T
T
11/05/24
Unirea Dej
Alexandria
10
(1)(0)
1.79
-1 1/2
1.84
1.83
1.83
1.83
T
X
03/05/24
Alexandria
Şcolar Reşiţa
24
(1)(1)
1.88
3/4
1.76
1.87
1.87
1.85
B
T
20/04/24
Ceahlaul Piatra Neamt
Alexandria
40
(2)(0)
1.86
-1
1.95
1.85
1.85
1.83
B
T
Botoşani
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/08/24
CFR Cluj
Botoşani
30
(0)(0)
1.82
-1/2
2.02
1.85
1.85
1.95
B
T
17/08/24
Botoşani
UTA Arad
10
(0)(0)
2.05
-1/4
1.80
2.15
2.15
1.66
T
X
10/08/24
Hermannstadt
Botoşani
21
(0)(1)
1.80
-1/4
2.05
1.89
1.89
1.95
B
T
28/07/24
Farul Constanța
Botoşani
01
(0)(0)
1.80
-1/2
1.88
1.93
1.93
1.91
T
X
19/07/24
CSM Iaşi
Botoşani
10
(1)(0)
2.02
1/4
1.88
2.00
2.00
1.86
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng19
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Alexandria
Phong độ
Botoşani
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
50%
42%
Thấp nhất
33%
48%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất