🔴 Trực tiếp Albirex Niigata W vs Omiya Ardija Ventus - Vòng 20 VĐQG Nữ Nhật Bản (02-05-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 20: Albirex Niigata W vs Omiya Ardija Ventus 11:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Albirex Niigata W
Omiya Ardija Ventus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Albirex Niigata W: 2T - 2H- 1B 
Omiya Ardija Ventus: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/03/2025 | Albirex Niigata W | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 09/11/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Albirex Niigata W | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/12/2023 | Omiya Ardija Ventus | 1 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija Ventus









Albirex Niigata W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
2
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Albirex Niigata W

Omiya Ardija Ventus

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 12 (1)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.78 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.77 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||
| 28/03/26 | 22 (0)(1) | 1.82 | -1 1/4 | 1.88 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | T | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.69 | 1/4 | 2.05 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | X | ||
| 14/03/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 19/04/26 | 13 (1)(2) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 12/04/26 | 15 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 05/04/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng2
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
3.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
0%
Thấp nhất
37%
30%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























