🔴 Trực tiếp Alaniya Vladikavkaz vs Torpedo Moskva - Vòng 30 Hạng Nhất Nga (27-04-2025)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 30: Alaniya Vladikavkaz vs Torpedo Moskva 16:00 ngày 27-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Alaniya Vladikavkaz
Torpedo Moskva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Alaniya Vladikavkaz: 2T - 1H- 2B 
Torpedo Moskva: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2024 | Torpedo Moskva | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 12/05/2024 | Torpedo Moskva | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/08/2023 | Alaniya Vladikavkaz | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 06/11/2021 | Alaniya Vladikavkaz | 5 - 1(3 - 0) | ||
| 24/07/2021 | Torpedo Moskva | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Torpedo Moskva









Alaniya Vladikavkaz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alaniya Vladikavkaz

Torpedo Moskva

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | 40 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 12/04/25 | 21 (2)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 05/04/25 | 12 (1)(1) | 1.71 | 1/4 | 2.13 | 1.76 | 1.76 | 1.93 | B | T | ||
| 29/03/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 22/03/25 | 21 (1)(1) | 1.86 | 0 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/25 | 11 (1)(0) | 1.80 | 0 | 2.08 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | H | T | ||
| 12/04/25 | 21 (1)(1) | 2.01 | 1/2 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 06/04/25 | 01 (0)(0) | 1.70 | -1/2 | 1.81 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | B | X | ||
| 30/03/25 | 01 (0)(0) | 2.01 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.94 | T | X | ||
| 22/03/25 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
5Tổng16
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ15
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
16Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
52%
Thấp nhất
46%
57%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























