🔴 Trực tiếp Alaniya Vladikavkaz vs SKA Khabarovsk - Vòng 32 Hạng Nhất Nga (11-05-2025)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 32: Alaniya Vladikavkaz vs SKA Khabarovsk 21:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Alaniya Vladikavkaz
SKA Khabarovsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Alaniya Vladikavkaz: 4T - 1H- 0B 
SKA Khabarovsk: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2024 | SKA Khabarovsk | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 20/05/2024 | SKA Khabarovsk | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/09/2023 | Alaniya Vladikavkaz | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 06/05/2023 | SKA Khabarovsk | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/10/2022 | Alaniya Vladikavkaz | 4 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
SKA Khabarovsk









Alaniya Vladikavkaz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
2.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alaniya Vladikavkaz

SKA Khabarovsk

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | 03 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | T | ||
| 27/04/25 | 24 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | T | ||
| 20/04/25 | 40 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 12/04/25 | 21 (2)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 05/04/25 | 12 (1)(1) | 1.71 | 1/4 | 2.13 | 1.76 | 1.76 | 1.93 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.97 | T | T | ||
| 26/04/25 | 12 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.82 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | B | T | ||
| 19/04/25 | 21 (1)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 13/04/25 | 10 (1)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | T | X | ||
| 06/04/25 | 12 (1)(1) | 1.99 | 1/2 | 1.81 | 1.96 | 1.96 | 1.88 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ0
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng2
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
97%
50%
Thấp nhất
44%
56%
Trung bình
71%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
4.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























