🔴 Trực tiếp Alaniya Vladikavkaz vs Shinnik - Vòng 27 Hạng Nhất Nga (05-04-2025)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 27: Alaniya Vladikavkaz vs Shinnik 19:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Alaniya Vladikavkaz
Shinnik
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Alaniya Vladikavkaz: 2T - 2H- 1B 
Shinnik: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2024 | Shinnik | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 04/05/2024 | Alaniya Vladikavkaz | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 06/11/2023 | Shinnik | 3 - 3(2 - 2) | ||
| 22/04/2023 | Shinnik | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 01/10/2022 | Alaniya Vladikavkaz | 3 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Shinnik









Alaniya Vladikavkaz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alaniya Vladikavkaz

Shinnik

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 22/03/25 | 21 (1)(1) | 1.86 | 0 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | T | T | ||
| 16/03/25 | 40 (2)(0) | 1.88 | -1 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | B | T | ||
| 08/03/25 | 00 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.88 | - | T | - | ||||
| 01/03/25 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1 1/2 | 1.76 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | 11 (0)(0) | 2.12 | -1/4 | 1.71 | 1.88 | 1.88 | 1.98 | B | T | ||
| 23/03/25 | 12 (0)(2) | 1.83 | -1 1/4 | 1.68 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | T | T | ||
| 15/03/25 | 10 (0)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.75 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
| 09/03/25 | 01 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.75 | 1.70 | 1.70 | 1.96 | B | X | ||
| 02/03/25 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1 | 2.01 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
49%
52%
Thấp nhất
36%
57%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























