🔴 Trực tiếp Alaniya Vladikavkaz vs Neftekhimik - Vòng 34 Hạng Nhất Nga (24-05-2025)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 34: Alaniya Vladikavkaz vs Neftekhimik 17:00 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Alaniya Vladikavkaz
Neftekhimik
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Alaniya Vladikavkaz: 2T - 2H- 1B 
Neftekhimik: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2024 | Neftekhimik | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/03/2024 | Neftekhimik | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 24/07/2023 | Alaniya Vladikavkaz | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/03/2023 | Neftekhimik | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/08/2022 | Alaniya Vladikavkaz | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neftekhimik









Alaniya Vladikavkaz

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.2
TB bàn thua
2.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Alaniya Vladikavkaz

Neftekhimik

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | 11 (0)(0) | 1.94 | -1 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | T | X | ||
| 11/05/25 | 04 (0)(2) | 1.93 | 1/4 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | B | T | ||
| 03/05/25 | 03 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | T | ||
| 27/04/25 | 24 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | T | ||
| 20/04/25 | 40 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | 02 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | B | H | ||
| 10/05/25 | 11 (1)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | T | X | ||
| 04/05/25 | 10 (1)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | X | ||
| 27/04/25 | 10 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.90 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | B | X | ||
| 19/04/25 | 00 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 2.03 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng16
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
22Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
53%
48%
Thấp nhất
32%
55%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
3.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























