🔴 Trực tiếp Al-Ahli Doha vs Sepahan - Cúp Châu Á (19-02-2026)

Xem trực tiếp AFC Champions League Two : Al-Ahli Doha vs Sepahan 01:15 ngày 19-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC Champions League Two và đội hình ra sân chính thức.
AFC Champions League Two 01:15 - 19/02 (Châu Á)
1
AET
0
Lượt đi Sepahan [2 - 2] Al-Ahli Doha, 90 phút [0 - 0], Hiệp phụ [1 - 0]
Đội hình
Al-Ahli Doha4-2-3-1
Huấn luyện viên: Younes Ali
Al-Ahli Doha
7.2
VS
Sepahan
7.3
Sepahan4-4-2
Huấn luyện viên: M.Navidkia
Marwan Badredlin
7.4
M.Badredlin
Robin Tihi
7.4
Robin Tihi
William Troost-Ekong
7.2
W.Troost-Ekong
Ayoub Amraoui
7.3
A.Amraoui
Amidou Doumbouya
6.8
A.Doumbouya
Hamad Mansour
6.8
118'
H.Mansour
Driss Fettouhi
7.5
(C)
D.Fettouhi
Ahmed Reyad
6.0
88'
A.Reyad
Michel Vlap
6.9
98'
M.Vlap
Sekou Oumar Yansane
6.0
114'
S.Yansane
Erik Expósito
7.4
E.Expósito
Seyed Hossein Hosseini
7.2
S.Hosseini
E. Hajisafi
6.8
(C)
E.Hajisafi
Mohammad Daneshgar
7.0
M.Daneshgar
Mohammad Amin Hazbavi
6.5
M.Hazbavi
Arya Yousefi
7.8
A.Yousefi
Mehdi Limouchi
6.9
82'
M.Limouchi
Ricardo Alves
7.9
R.Alves
Aref Haji Eydi
7.2
A.Eydi
Mohammadmehdi Mohebi
6.5
65'
M.Mohebi
Arash Rezavand
6.7
82'
A.Rezavand
Kaveh Rezaei
7.3
82'
K.Rezaei
Đội hình xuất phát
Al-Ahli DohaAl-Ahli Doha
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
240020
7.4
191010
7.4
40010
7.2
280000
7.3
240010
6.8
118'
310020
6.8
233120
7.5
88'
141020
6.0
98'
2310550
6.9
113'
298130
6.0
221410
7.4
SepahanSepahan
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310010
7.2
302380
7.8
282031
6.5
312031
7.0
293540
6.8
64'
62010
6.5
250040
7.2
202340
7.9
82'
50110
6.9
82'
222130
7.3
82'
265120
6.7
Đội hình dự bị
Al-Ahli Doha
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
110020
0.0
130000
0.0
201012
0.0
180000
0.0
300000
0.0
88'
172120
6.7
230121
0.0
180000
0.0
113'
210020
6.4
118'
230020
0.0
220040
0.0
98'
290010
6.7
Sepahan
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
140000
0.0
10000
0.0
82'
190010
6.6
192020
6.6
181040
0.0
30000
0.0
230010
0.0
82'
210021
6.7
82'
291210
6.7
140000
0.0
220010
6.9
64'
220020
7.0