🔴 Trực tiếp Akhmat Grozny U19 vs Dinamo Moskva U19 - Vòng 28 Giải Trẻ Nga (31-10-2025)
Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 28: Akhmat Grozny U19 vs Dinamo Moskva U19 17:00 ngày 31-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Akhmat Grozny U19
Dinamo Moskva U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Akhmat Grozny U19: 0T - 1H- 4B 
Dinamo Moskva U19: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Dinamo Moskva U19 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 12/07/2024 | Akhmat Grozny U19 | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 12/04/2024 | Dinamo Moskva U19 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 15/09/2023 | Dinamo Moskva U19 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 04/11/2022 | Akhmat Grozny U19 | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Moskva U19









Akhmat Grozny U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.6
3.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Akhmat Grozny U19

Dinamo Moskva U19

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | 50 (4)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.80 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | T | ||
| 17/10/25 | 10 (1)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.81 | B | X | ||
| 03/10/25 | 10 (1)(0) | 1.96 | 2 3/4 | 1.69 | - | T | - | ||||
| 26/09/25 | 03 (0)(2) | 1.83 | -2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | T | X | ||
| 19/09/25 | 12 (0)(0) | - | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | X | ||||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.75 | 1.91 | 1.91 | 1.81 | T | X | ||
| 17/10/25 | 52 (2)(1) | 1.70 | 0 | 2.04 | 1.86 | 1.86 | 1.85 | B | T | ||
| 03/10/25 | 33 (2)(2) | 1.85 | -2 1/4 | 1.78 | - | B | - | ||||
| 26/09/25 | 91 (4)(0) | 1.93 | -3/4 | 1.77 | 1.79 | 1.79 | 1.91 | B | T | ||
| 19/09/25 | 02 (0)(0) | 1.74 | -1 3/4 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng8
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
7Tổng3
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
48%
49%
Thấp nhất
31%
52%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























