🔴 Trực tiếp Ajaccio vs Stade Briochin - Vòng 30 National Pháp (18-04-2026)

Xem trực tiếp National (FRA) vòng 30: Ajaccio vs Stade Briochin 00:30 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Ajaccio
Stade Briochin
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Ajaccio: 0T - 0H- 0B Stade Briochin: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Ajaccio
Phong độ
Stade Briochin
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ajaccio
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/25
Paris
Ajaccio
20
(0)(0)
1.87
-1 1/4
1.97
1.87
1.87
1.85
B
X
03/05/25
Ajaccio
Lorient
21
(1)(0)
2.02
3/4
1.82
1.98
1.98
1.90
T
T
26/04/25
Annecy
Ajaccio
20
(0)(0)
1.82
-1/4
2.02
1.78
1.78
1.96
B
H
19/04/25
Ajaccio
Pau
11
(0)(1)
2.10
-1/4
1.77
2.15
2.15
1.66
B
X
12/04/25
Troyes
Ajaccio
00
(0)(0)
1.85
-1/2
2.00
1.88
1.88
1.90
T
X
Stade Briochin
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/04/26
Stade Briochin
Villefranche
00
(0)(0)
1.81
-1/4
1.79
1.72
1.72
1.86
B
X
04/04/26
Caen
Stade Briochin
11
(0)(0)
1.69
-1/2
1.92
1.70
1.70
1.87
T
X
28/03/26
Stade Briochin
Paris 13 Atletico
01
(0)(0)
1.79
0
1.88
1.91
1.91
1.72
B
X
22/03/26
Bourg-en-Bresse
Stade Briochin
11
(0)(1)
1.91
-1/4
1.85
1.86
1.86
1.76
H
X
18/03/26
Stade Briochin
Châteauroux
20
(1)(0)
1.93
0
1.69
1.78
1.78
1.79
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng18
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
8Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội3
14Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ajaccio
Phong độ
Stade Briochin
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
52%
33%
Thấp nhất
35%
45%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất