🔴 Trực tiếp Afumaţi vs Voluntari - Cúp Quốc Gia Romania (19-08-2026)

Xem trực tiếp Romania Cup (RO): Afumaţi vs Voluntari 21:30 ngày 19-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Afumaţi
Voluntari
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Afumaţi: 0T - 0H- 2B Voluntari: 2T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
16/08/2025
Hạng Hai Romania
Afumaţi
0 - 1(0 - 1)
Voluntari
05/10/2024
Hạng Hai Romania
Afumaţi
0 - 1(0 - 1)
Voluntari
Phong độ gần nhất
Afumaţi
Phong độ
Voluntari
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
1.6
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Afumaţi
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/08/26
Afumaţi
Chindia Târgovişte
03
(0)(2)
1.80
1/4
2.00
1.92
1.92
1.77
B
T
12/08/26
Dunărea Călăraşi
Afumaţi
03
(0)(0)
-
-
-
-
08/08/26
Metalul Buzău
Afumaţi
31
(0)(1)
1.94
-3/4
1.80
1.85
1.85
1.85
B
T
01/08/26
Afumaţi
CS Dinamo București
21
(0)(1)
1.82
-2
1.85
-
B
-
04/07/26
Concordia Chiajna
Afumaţi
11
(0)(0)
-
-
-
-
Voluntari
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/08/26
Voluntari
Petrolul 52
12
(1)(1)
1.86
-1/4
1.98
1.88
1.88
1.87
B
T
09/08/26
Dinamo Bucureşti
Voluntari
40
(1)(0)
1.91
-1
1.93
1.80
1.80
1.91
B
T
01/08/26
Voluntari
UTA Arad
10
(0)(0)
1.90
0
1.90
1.86
1.86
1.81
T
X
27/07/26
CFR Cluj
Voluntari
50
(3)(0)
1.92
-3/4
1.90
1.85
1.85
1.85
B
T
17/07/26
Voluntari
Botoşani
22
(1)(1)
2.05
-1/4
1.75
1.95
1.95
1.88
H
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng5
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Afumaţi
Phong độ
Voluntari
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
48%
50%
Thấp nhất
30%
55%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất