Dữ liệu thống kê trận AFC Bournemouth vs Nottingham Forest (26-10-2025)
Trận đấu giữa AFC Bournemouth và Nottingham Forest thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
AFC Bournemouth
Nottingham Forest
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
AFC Bournemouth: 2T - 3H- 0B 
Nottingham Forest: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | AFC Bournemouth | 5 - 0(1 - 0) | ||
| 17/08/2024 | Nottingham Forest | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 04/02/2024 | AFC Bournemouth | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 23/12/2023 | Nottingham Forest | 2 - 3(0 - 0) | ||
| 21/01/2023 | AFC Bournemouth | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Nottingham Forest









AFC Bournemouth

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
AFC Bournemouth

Nottingham Forest

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | 33 (0)(2) | 2.09 | -1/2 | 1.83 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | T | T | ||
| 04/10/25 | 31 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | T | ||
| 27/09/25 | 22 (1)(1) | 1.82 | 1/4 | 2.14 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | B | T | ||
| 21/09/25 | 00 (0)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.91 | 1.96 | 1.96 | 1.96 | B | X | ||
| 13/09/25 | 21 (1)(0) | 1.81 | 0 | 2.15 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | 20 (1)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.94 | 1.94 | 1.95 | T | X | ||
| 18/10/25 | 03 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.07 | 1.93 | 1.93 | 1.99 | B | T | ||
| 05/10/25 | 20 (0)(0) | 2.14 | -1 1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.99 | B | X | ||
| 03/10/25 | 23 (1)(2) | 1.99 | -1 1/2 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 2.00 | B | T | ||
| 27/09/25 | 01 (0)(1) | 2.03 | -3/4 | 1.91 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng23
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
63%
51%
Thấp nhất
44%
59%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























