

Bảng xếp hạng giải Bóng đá nữ ASIAD (Châu Á) 2026
- Số đội:
- 12
- Vòng đấu hiện tại:
- Bán kết
Bảng A
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 6.67 | 0 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | -5 | -2 | 1 | 1.67 | 6 | ||
3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | -10 | -9 | 0.33 | 3.33 | 1 | ||
4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | -9 | -9 | 0 | 3 | 1 |
Bảng B
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | -1 | 18 | 6.33 | 0.33 | 7 | ||
2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | -1 | 11 | 4 | 0.33 | 7 | ||
3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | -13 | -13 | 0 | 4.33 | 1 | ||
4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | -16 | -16 | 0 | 5.33 | 1 |
Bảng C
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | -3 | 8 | 3.67 | 1 | 7 | ||
2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | -3 | 1 | 1.33 | 1 | 5 | ||
3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | -6 | -2 | 1.33 | 2 | 4 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | -9 | -7 | 0.67 | 3 | 0 |
Vòng tiếp theo
Vòng loại trực tiếp