

Bảng xếp hạng giải Women's Asian Games (Châu Á) 2022
- Số đội:
- 17
- Đội vô địch:
- Japan W
Bảng A
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 22 | 11 | 0 | 6 | ||
2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | -6 | 0 | 3 | 3 | 3 | ||
3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -22 | -22 | 0 | 11 | 0 |
Bảng B
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | -1 | 2 | 1.5 | 0.5 | 6 | ||
2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | 0.5 | 0.5 | 3 | ||
3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | -3 | -2 | 0.5 | 1.5 | 0 |
Bảng C
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 8.5 | 0 | 6 | ||
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -17 | -17 | 0 | 8.5 | 0 |
Bảng D
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 0 | 23 | 7.67 | 0 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | -8 | 0 | 2.67 | 2.67 | 6 | ||
3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | -11 | -10 | 0.33 | 3.67 | 1 | ||
4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | -15 | -13 | 0.67 | 5 | 1 |
Bảng E
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | -1 | 12 | 4.33 | 0.33 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | -6 | 1 | 2.33 | 2 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | -6 | -5 | 0.33 | 2 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | -9 | -8 | 0.33 | 3 | 0 |







































