Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Armenia | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: ARM D1 (VĐQG Armenia) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
| 📅 Năm thành lập: 1992 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 31-07-2026 → 28-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Armenia | 👑 Đương kim vô địch: Ararat-Armenia |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 91 điểm / 103 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Pyunik với 16 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 198 trận / 33 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 1 đội |
| 🌐 Website chính thức: ffa.am/en/competitions/premierleague | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/armenian_premier_league | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Marko Lazetić (€1.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 3 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_ngoại_hạng_Armenia |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Armenian Premier League là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Armenia, do Liên đoàn bóng đá Armenia (FFA) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa giải.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 3 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách luân phiên).
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ, mỗi đối thủ 3 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu: 36 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & Xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 36 vòng là nhà vô địch VĐQG Armenia.
- Đội xếp cuối BXH (hạng 10): xuống hạng trực tiếp.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 1
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah | 10 | 20 | 28 |
| 2 | Ararat-Armenia | 10 | 10 | 23 |
| 3 | Pyunik | 10 | 15 | 22 |
| 4 | Alashkert | 10 | 16 | 19 |
| 5 | Urartu | 10 | 5 | 15 |
| 6 | Sardarapat | 10 | -1 | 15 |
| 7 | Shirak | 10 | -1 | 11 |
| 8 | Ararat | 10 | -7 | 11 |
| 9 | BKMA | 10 | -8 | 8 |
| 10 | Van | 10 | -18 | 7 |
| 11 | Syunik | 10 | -16 | 5 |
| 12 | Gandzasar | 10 | -15 | 3 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Noah | 1:1(0:1) | 5-1 | |
| 18/10 | BKMA | 0:1(0:1) | 1-4 | |
| 17/10 | Ararat | 1:1(1:0) | 1-6 | |
| 17/10 | Urartu | 5:2(1:1) | 2-4 | |
| 16/10 | Gandzasar | 1:2(1:0) | 3-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/10 | 18:30 | Van | vs | |
| 23/10 | 22:00 | Pyunik | vs | |
| 24/10 | 18:30 | Sardarapat | vs | |
| 24/10 | 22:00 | Shirak | vs | |
| 25/10 | 18:30 | Syunik | vs | |
| 26/10 | 22:00 | Ararat-Armenia | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 10
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Levon Petrosyan (9.1 điểm) | Phạt góc: 43 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Urartu (5 bàn) |
| Vua ghi bàn: Karen Nalbandyan (2 bàn) | TB góc/trận: 7.2 | Đội giữ sạch lưới: Ararat-Armenia |
| Vua kiến tạo: James Santos das Neves (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 34 | Đội phạt góc nhiều nhất: Alashkert (9 quả) |
| Bàn thắng: 21 | Thẻ đỏ: 2 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Urartu vs Van (5-2) |
| TB bàn/trận: 3.5 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Alashkert (19 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 33% / 33% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Urartu (62 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 10
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Robert Arzumanyan (Urartu)

G.Matevosyan
V.Doumbia
C.Lago
A.Sargsyan
A.Mikhaelyan
G.Abrahamyan
K.Nalbandyan
L.Reis
A.Eloyan
M.Ahouangbo
L.PetrosyanĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Levon Vardanyan (5 điểm), Hélder José Castro Ferreira (5 điểm), Karen Nalbandyan (4 điểm) | Thẻ vàng: 250 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Shirak vs Noah (3-4) |
| Top vua phá lưới: Domi Jaurès Massoumou (8 bàn), Hélder José Castro Ferreira (7 bàn), Iasonas Pikis (7 bàn) | Thẻ đỏ: 11 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Urartu (60 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Hélder José Castro Ferreira (5 kiến tạo), Levon Vardanyan (4 kiến tạo), Farayola Olawale (4 kiến tạo) | Phạt đền: 13 | Đội thắng nhiều nhất: Noah (9 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Ibrahim Sesay (1 bàn thua), Souleymane Bamba (1 bàn thua), Arman Ghukasyan (1 bàn thua) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Noah (5 trận) |
| Top HLV: Manuel Jorge da Silva Cruz - 7 điểm, Pablo Gabriel García Pérez - 6 điểm, Artak Oseyan - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Noah (9 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Gandzasar (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 182 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Alashkert (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Ararat-Armenia (4 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Gandzasar (8 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Syunik (7 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 35% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Noah (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Noah (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Armenia
Thống kê kỷ lục VĐQG Armenia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Pyunik với 16 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Arsen Avetisyan giữ kỷ lục với 197 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Artem Polyarus với 18 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Arsen Avetisyan với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Ara Hakobyan (mùa 2003) với 45 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Sargis Hovsepyan (23 mùa giải) với 365 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Adi Hütter với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Pyunik Yerevan (mùa 2003) với 91 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Pyunik (mùa 2019) với 103 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Ararat-Armenia (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 16 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Pyunik (mùa 2010) với 12 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Armenia
1. VĐQG Armenia 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Armenia 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 31-07-2026 đến 28-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Domi Jaurès Massoumou hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 8 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Noah hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 28 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Armenia là đội nào?
Ararat-Armenia là đương kim vô địch VĐQG Armenia, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 57 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Armenia diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa Van vs Ararat lúc Thứ Sáu 23/10/2026.













