Tổng quan về CLB Van
| Tên | Van | Quốc gia | Armenia | Armenia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Van | Thành phố | Charentsavan |
| Sân vận động | Charentsavan City Stadium (Charentsavan) - sức chứa 5.000 | Giải đấu | Premier League |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Danila Bokov - số áo 45 - Nga - 34 trậnĐội 1
Hunan Gyurjinyan - số áo 59 - Armenia - 29 trận
Hậu vệ
Javier De Jesús Torres Orozco - số áo 2 - Colombia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Artur Kartashyan - số áo 3 - Armenia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vahe Muradyan - số áo 4 - Armenia - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hovhannes Gevorgyan - số áo 5 - Armenia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tigran Sargsyan - số áo 9 - Armenia - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alex - số áo 13 - Brazil - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Vaspurak Minasyan - số áo 19 - Armenia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yuri Martirosyan - số áo 22 - Armenia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ibrahim Isty Daniel - số áo 23 - Nigeria - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Enoch Mensah Nkrumah - số áo 25 - Ghana - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Gabriel Yeghiazaryan - số áo 6 - Armenia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Petros Avetisyan - số áo 7 - Armenia - 16 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Narek Manukyan - số áo 10 - Nga - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vahram Makhsudyan - số áo 36 - Armenia - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Aris Karapetyan - số áo 11 - Armenia - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Emmanuel Prince Obinna - số áo 14 - Nigeria - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tigran Gevorgyan - số áo 38 - Armenia - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Van mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 7 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 9 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.92 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.92 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petros Avetisyan - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vahram Makhsudyan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Premier League
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 9 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petros Avetisyan - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vahram Makhsudyan - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục CLB Van
Thống kê kỷ lục CLB Van tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Van
1. Van thuộc quốc gia nào?
Van là CLB thuộc Armenia.
2. Van đang tham dự giải đấu nào?
Van hiện thi đấu tại Premier League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Van?
Charentsavan City Stadium (Charentsavan) tại Charentsavan Armenia được sử dụng là sân nhà của CLB Van.


























