loading
Liga 2 (Indonesia)

Bảng xếp hạng giải Liga 2 (Indonesia) 2025

Số đội:
20
Đội vô địch:
Garudayaksa FC
Miền Tây
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
271410340-17231.480.63
52
1
18114317-5120.940.28
37
2
27149457-31262.111.15
51
2
18113422-11111.220.61
36
3
27128741-25161.520.93
44
3
18105329-12171.610.67
35
4
27126937-3251.371.19
42
4
18102628-13151.560.72
32
5
18101710-460.560.22
31
5
271010741-3291.521.19
40
6
27910847-3891.741.41
37
6
1884618-12610.67
28
7
2799933-2941.221.07
36
7
18431119-26-71.061.44
15
8
27971136-41-51.331.52
34
8
18411315-23-80.831.28
13
9
27691223-37-140.851.37
27
9
1831148-34-260.441.89
10
10
27022513-86-730.483.19
2
10
1804149-40-310.52.22
4
Miền Đông
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
27168350-17331.850.63
56
1
1897225-12131.390.67
34
2
27175541-17241.520.63
56
2
1895437-17202.060.94
32
3
27158435-17181.30.63
53
3
1893624-1861.331
30
4
27153927-81910.3
48
4
1875627-12151.50.67
26
5
271331138-3081.411.11
42
5
1875625-1871.391
26
6
27118832-2481.190.89
41
6
1874722-1751.220.94
25
7
27761431-38-71.151.41
27
7
1865719-23-41.061.28
23
8
27651622-47-250.811.74
23
8
1855826-28-21.441.56
20
9
27471622-37-150.811.37
19
9
1846810-19-90.561.06
18
10
27072019-87-680.73.22
7
10
18011710-61-510.563.39
1
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
11002-1121
3