Tổng quan về CLB Bekasi City
| Tên | Bekasi City | Quốc gia | Indonesia | Indonesia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bekasi City | Giải đấu | Hạng 2 Indonesia |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Dimas Fani Firmansyah - số áo 17 - Indonesia - 5 trậnĐội 1
Raka Octa Bernanda - số áo 21 - Indonesia - 2 trận
Hậu vệ
Artur - số áo 3 - Brazil - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adhe Owen - số áo 4 - Indonesia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Arif Budiyono - số áo 6 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rangga Widiansyah - số áo 7 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Didik Wahyu - số áo 13 - Indonesia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dedi Tri Maulana - số áo 72 - Indonesia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Mirza Zakaria - số áo 8 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tatsuhide Shimizu - số áo 10 - Nhật Bản - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nazar Nurzaidin - số áo 12 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hapit Ibrahim - số áo 16 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Irkham Mila - số áo 26 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eduard Mandosir - số áo 28 - Indonesia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fairuz Al Abid - số áo 33 - Indonesia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Reiva Apriliansyah - số áo 36 - Indonesia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ammar Fadzilla - số áo 68 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Delvin Rumbino - số áo 69 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Evan Tuhuteru - số áo 11 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Riki Dwi Saputro - số áo 20 - Indonesia - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rudiyana - số áo 29 - Indonesia - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Rafly Selang - số áo 64 - Indonesia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Bekasi City mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Riki Dwi Saputro - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-1-3
Hạng 2 Indonesia
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Riki Dwi Saputro - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-1-3
Thống kê kỷ lục CLB Bekasi City
Thống kê kỷ lục CLB Bekasi City tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Bekasi City
1. Bekasi City thuộc quốc gia nào?
Bekasi City là CLB thuộc Indonesia.
2. Bekasi City đang tham dự giải đấu nào?
Bekasi City hiện thi đấu tại Hạng 2 Indonesia mùa 2026.
