loading
Euro U21 (Châu Âu)

Thống kê Euro U21 (Châu Âu) 2027

Số đội:
51
Vòng đấu hiện tại:
Vòng bảng
Thời điểm có bàn thắng(172 trận)
( Tổng BT: 534 )
( TB BT / Trận: 3.1 )
Tỷ lệ số bàn thắng(172 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(172 trận)
Phạt góc( 172 trận, Tổng góc: 1617, TB góc / trận: 9.4 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Slovenia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Slovenia U21
63.672.54.25
Greece U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Greece U21
75.7165.33
Austria U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Austria U21
65.3364.67
Bosnia-Herzegovina U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Bosnia-Herzegovina U21
622.251.5
Israel U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Israel U21
62.833.252
Ukraine U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Ukraine U21
6656.5
Montenegro U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Montenegro U21
834.251.75
Latvia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Latvia U21
74.574.674.5
Faroe Islands U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Faroe Islands U21
72.573.671.75
Switzerland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Switzerland U21
778.55
Wales U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Wales U21
62.8332.67
Belarus U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Belarus U21
64.333.755.5
Czech Republic U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Czech Republic U21
76.5767.33
Iceland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Iceland U21
74.867.672.75
Belgium U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Belgium U21
577.56.67
Estonia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Estonia U21
72.712.333
Spain U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Spain U21
710.29128
Italy U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Italy U21
87.259.754.75
Kazakhstan U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Kazakhstan U21
74.4353
Malta U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Malta U21
72.293.671.25
Norway U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Norway U21
56.657.67
Moldova U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Moldova U21
83.633.753.5
Kosovo U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Kosovo U21
73.575.332.25
Denmark U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Denmark U21
5758.33
Croatia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Croatia U21
56.492.5
Finland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Finland U21
77.299.254.67
Hungary U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Hungary U21
53.23.333
Armenia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Armenia U21
82.383.751
Lithuania U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Lithuania U21
61.3320.67
Bulgaria U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Bulgaria U21
76.296.336.25
Turkey U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Turkey U21
6453
Republic of Ireland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Republic of Ireland U21
73.8634.5
Cyprus U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Cyprus U21
74.142.675.25
North. Ireland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)North. Ireland U21
74.296.332.75
Germany U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Germany U21
78.299.756.33
England U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)England U21
76.435.677
San Marino U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)San Marino U21
71.5721.25
Romania U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Romania U21
77.146.757.67
France U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)France U21
66.836.337.33
Andorra U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Andorra U21
83.552.6
Netherlands U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Netherlands U21
55.856.33
Poland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Poland U21
84.633.256
Slovakia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Slovakia U21
74.866.253
Luxembourg U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Luxembourg U21
6444
Georgia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Georgia U21
74.863.756.33
Portugal U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Portugal U21
76.868.335.75
Scotland U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Scotland U21
86.635.757.5
Sweden U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Sweden U21
877.56.5
Azerbaijan U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Azerbaijan U21
71.430.332.25
Gibraltar U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)Gibraltar U21
80.380.20.67
FYR Macedonia U21 thuộc giải Euro U21  (Châu Âu)FYR Macedonia U21
82.252.252.25