loading

Bảng xếp hạng giải U21 EURO – Vô địch U21 châu Âu (Châu Âu) 2027

Số đội:
51
Vòng đấu hiện tại:
Tranh vé vớt
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Tây Ban Nha U211090147-5424.70.5
27
2
Phần Lan U211072134-7273.40.7
23
3
Romania U211051412-13-11.21.3
16
4
Kosovo U211043321-11102.11.1
15
5
Síp U21102088-29-210.82.9
6
6
San Marino U211000100-57-5705.7
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Bồ Đào Nha U211081135-2333.50.2
25
2
Cộng hòa Séc U211053217-6111.70.6
18
3
Scotland U211052325-12132.51.2
17
4
Bulgaria U21104249-10-10.91
14
5
Azerbaijan U211024411-24-131.12.4
10
6
Gibraltar U211000101-44-430.14.4
0
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Pháp U211082034-8263.40.8
26
2
Iceland U211053222-11112.21.1
18
3
Thuỵ Sĩ U211052317-1701.71.7
17
4
Đảo Faroe U21104068-17-90.81.7
12
5
Luxembourg U211031613-22-91.32.2
10
6
Estonia U21100289-28-190.92.8
2
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Anh U211072123-7162.30.7
23
2
Slovakia U211062217-1341.71.3
20
3
Republic of Ireland U211062216-1421.61.4
20
4
Moldova U211023512-19-71.21.9
9
5
Andorra U21102267-12-50.71.2
8
6
Kazakhstan U211011811-21-101.12.1
4
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Ý U211090132-7253.20.7
27
2
Ba lan U211090128-8202.80.8
27
3
Thuỵ Điển U211041512-22-101.22.2
13
4
Montenegro U211033413-16-31.31.6
12
5
Macedonia U21102178-20-120.82
7
6
Armenia U21100195-25-200.52.5
1
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Đức U211090132-5273.20.5
27
2
Hy Lạp U211090129-6232.90.6
27
3
Bắc Ireland U211042413-1301.31.3
14
4
Georgia U211024413-15-21.31.5
10
5
Latvia U21102268-20-120.82
8
6
Malta U211000102-38-360.23.8
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Na Uy U21852119-6132.380.75
17
2
Hà Lan U21833215-1051.881.25
12
3
Israel U21825110-1001.251.25
11
4
Bosnia and Herzegovina U2181433-11-80.381.38
7
5
Slovenia U2181257-17-100.882.13
5
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Croatia U21861115-3121.880.38
19
2
Thổ Nhĩ Kỳ U2183419-811.131
13
3
Ukraine U21833213-941.631.13
12
4
Hungary U2181439-13-41.131.63
7
5
Lithuania U2180264-17-130.52.13
2
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Bỉ U21852113-2111.630.25
17
2
Đan Mạch U21843115-691.880.75
15
3
Áo U21842215-961.881.13
14
4
Wales U2182067-28-210.883.5
6
5
Belarus U2181167-12-50.881.5
4
Vòng chung kết
Tranh vé vớt