loading
Euro U21 (Châu Âu)

Bảng xếp hạng giải Euro U21 (Châu Âu) 2027

Số đội:
51
Vòng đấu hiện tại:
Vòng bảng
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
770026-2243.710.29
21
2
751126-2243.710.29
16
3
74128-441.140.57
13
4
722312-661.710.86
8
5
71065-24-190.713.43
3
6
70070-39-3905.57
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
76102802840
19
2
632113-762.171.17
11
2
742115-3122.140.43
14
3
832318-1082.251.25
11
4
73227-6110.86
11
5
71335-18-130.712.57
6
6
80081-37-360.134.63
0
7
51136-9-31.21.8
4
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651021-4173.50.67
16
2
742110-551.430.71
14
3
732214-9521.29
11
4
73046-13-70.861.86
9
5
61147-14-71.172.33
4
6
70258-21-131.143
2
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
761018-2162.570.29
19
2
751115-1052.141.43
16
3
73227-10-311.43
11
4
82156-10-40.751.25
7
5
81259-17-81.132.13
5
6
71154-10-60.571.43
4
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
880023-2212.880.25
24
2
870125-5203.130.63
21
3
831411-14-31.381.75
10
4
831410-19-91.252.38
10
5
82067-17-100.882.13
6
6
80084-23-190.52.88
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
760122-4183.140.57
18
2
760121-41730.57
18
3
73138-11-31.141.57
10
4
723212-931.711.29
9
5
71244-12-80.571.71
5
6
70071-28-270.144
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
540112-482.40.8
12
2
61412-110.330.17
7
3
61416-7-111.17
7
4
51227-8-11.41.6
5
5
61233-10-70.51.67
5
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
541011-1102.20.2
13
2
63217-611.171
11
3
622210-731.671.17
8
4
50326-9-31.21.8
3
5
60243-14-110.52.33
2
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
531111-292.20.4
10
2
531112-572.41
10
3
63127-701.171.17
10
4
62046-20-1413.33
6
5
61147-9-21.171.5
4
Vòng chung kết
Tranh vé vớt