loading
Euro U19 (Châu Âu)

Thống kê Euro U19 (Châu Âu) 2026

Số đội:
54
Vòng đấu hiện tại:
Ukraine U19
Thời điểm có bàn thắng(94 trận)
( Tổng BT: 276 )
( TB BT / Trận: 2.9 )
Tỷ lệ số bàn thắng(94 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(94 trận)
Phạt góc( 94 trận, Tổng góc: 735, TB góc / trận: 7.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Latvia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Latvia U19
5342.75
Denmark U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Denmark U19
55.255.5
Estonia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Estonia U19
2462
Netherlands U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Netherlands U19
55.85.258
Spain U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Spain U19
377.56
Poland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Poland U19
545.332
Norway U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Norway U19
52.413.33
Moldova U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Moldova U19
21.521
Belarus U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Belarus U19
2000
Montenegro U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Montenegro U19
22.502.5
Georgia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Georgia U19
25.505.5
Serbia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Serbia U19
52.42.52.33
Cyprus U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Cyprus U19
2202
San Marino U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)San Marino U19
20.510
North Macedonia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)North Macedonia U19
2101
Andorra U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Andorra U19
22.505
Liechtenstein U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Liechtenstein U19
2000
Azerbaijan U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Azerbaijan U19
2453
Portugal U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Portugal U19
54.45.333
Slovakia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Slovakia U19
54.43.675.5
Iceland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Iceland U19
25.55.50
Kosovo U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Kosovo U19
21.530
Israel U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Israel U19
21.503
France U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)France U19
54.23.335.5
Italy U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Italy U19
56.876.5
Ireland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Ireland U19
21.521
Bosnia & Herzegovina U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Bosnia & Herzegovina U19
23.503.5
Albania U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Albania U19
22.532
Gibraltar U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Gibraltar U19
22.532
Malta U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Malta U19
2303
Scotland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Scotland U19
27.57.50
Slovenia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Slovenia U19
51.421.25
Romania U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Romania U19
56.45.677.5
Bulgaria U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Bulgaria U19
24.504.5
Lithuania U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Lithuania U19
26.5103
Luxembourg U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Luxembourg U19
20.510
Finland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Finland U19
54.615.5
Austria U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Austria U19
53.435
Turkey U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Turkey U19
51.821.5
Croatia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Croatia U19
55.46.252
Sweden U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Sweden U19
56.476.25
Greece U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Greece U19
51.82.331
Germany U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Germany U19
55.256
England U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)England U19
54.253
Czech Republic U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Czech Republic U19
57.89.675
Switzerland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Switzerland U19
52.222.5
Faroe Islands U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Faroe Islands U19
21.521
Armenia U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Armenia U19
2202
Kazakhstan U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Kazakhstan U19
53.23.53
Northern Ireland U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Northern Ireland U19
53.22.334.5
Ukraine U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Ukraine U19
54.445
Hungary U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Hungary U19
56.47.674.5
Belgium U19 thuộc giải EURO U19  (Châu Âu)Belgium U19
55.45.675