loading
Euro U19 (Châu Âu)

Bảng xếp hạng giải Euro U19 (Châu Âu) 2026

Số đội:
54
Vòng đấu hiện tại:
Ukraine U19
Bảng 1
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330013-3104.331
9
2
31113-3011
4
3
31023-5-211.67
3
4
30121-9-80.333
1
Bảng 10
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
320113-1124.330.33
6
2
32013-1210.33
6
3
32014-7-31.332.33
6
4
30030-11-1103.67
0
Bảng 11
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
31206-3321
5
2
31203-2110.67
5
3
31023-5-211.67
3
4
30212-4-20.671.33
2
Bảng 12
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330014-1134.670.33
9
2
32019-2730.67
6
3
31023-9-613
3
4
30030-14-1404.67
0
Bảng 13
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321012-3941
7
2
32012-4-20.671.33
6
3
31023-8-512.67
3
4
30123-5-211.67
1
Bảng 2
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-262.670.67
9
2
31115-321.671
4
3
31115-321.671
4
4
30030-10-1003.33
0
Bảng 3
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330011-1103.670.33
9
2
320111-293.670.67
6
3
31025-411.671.33
3
4
30030-20-2006.67
0
Bảng 4
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33008-172.670.33
9
2
31116-4221.33
4
3
30213-5-211.67
2
4
30121-8-70.332.67
1
Bảng 5
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330090930
9
2
31113-3011
4
3
31021-6-50.332
3
4
30120-4-401.33
1
Bảng 6
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330014-1134.670.33
9
2
32018-532.671.67
6
3
31022-5-30.671.67
3
4
30030-13-1304.33
0
Bảng 7
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32108-262.670.67
7
2
31114-401.331.33
4
3
31025-6-11.672
3
4
31022-7-50.672.33
3
Bảng 8
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3300130134.330
9
2
31114-10-61.333.33
4
3
31023-5-211.67
3
4
30123-8-512.67
1
Bảng 9
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321090930
7
2
32014-311.331
6
3
31022-10-80.673.33
3
4
30121-3-20.331
1
Quán quân