loading
Euro U19 Qualification (Châu Âu)

Thống kê Euro U19 Qualification (Châu Âu) 2026-2027

Số đội:
54
Đội vô địch:
Norway U18
Thời điểm có bàn thắng(66 trận)
( Tổng BT: 126 )
( TB BT / Trận: 1.9 )
Tỷ lệ số bàn thắng(66 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(66 trận)
Phạt góc( 66 trận, Tổng góc: 230, TB góc / trận: 3.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Montenegro U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Montenegro U18
1808
Faroe Islands U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Faroe Islands U18
2000
Spain U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Spain U18
31.3302
Finland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Finland U18
32.333.50
Czech Republic U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Czech Republic U18
3206
Liechtenstein U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Liechtenstein U18
2000
Gibraltar U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Gibraltar U18
2000
Kazakhstan U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Kazakhstan U18
32.3322.5
Serbia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Serbia U18
35.6757
Scotland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Scotland U18
33.3381
Ireland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Ireland U18
31.3320
Hungary U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Hungary U18
3000
Cyprus U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Cyprus U18
31.6702.5
Norway U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Norway U18
2000
Ukraine U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Ukraine U18
3000
Slovakia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Slovakia U18
2000
Northern Ireland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Northern Ireland U18
20.501
Albania U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Albania U18
22.52.50
Estonia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Estonia U18
31.6702.5
Andorra U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Andorra U18
22.502.5
Romania U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Romania U18
2330
Kosovo U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Kosovo U18
2000
Belarus U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Belarus U18
23.53.50
Lithuania U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Lithuania U18
1550
Bosnia & Herzegovina U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Bosnia & Herzegovina U18
3000
Austria U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Austria U18
3000
Luxembourg U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Luxembourg U18
2000
Denmark U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Denmark U18
27.569
Azerbaijan U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Azerbaijan U18
1000
Portugal U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Portugal U18
33.3350
Latvia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Latvia U18
22.502.5
Wales U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Wales U18
3000
Moldova U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Moldova U18
2000
Sweden U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Sweden U18
31.3302
Greece U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Greece U18
33.6753
Poland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Poland U18
33.3305
Switzerland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Switzerland U18
3000
France U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)France U18
3000
North Macedonia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)North Macedonia U18
2000
Belgium U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Belgium U18
311.50
Malta U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Malta U18
20.501
Armenia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Armenia U18
2202
San Marino U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)San Marino U18
22.541
Italy U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Italy U18
334.50
Slovenia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Slovenia U18
31.672.50
Israel U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Israel U18
30.3300.5
Germany U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Germany U18
30.6710
Croatia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Croatia U18
32.6740
Türkiye U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Türkiye U18
25100
Iceland U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Iceland U18
24.518
Netherlands U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Netherlands U18
2000
Bulgaria U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Bulgaria U18
3101.5
England U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)England U18
31.672.50
Georgia U18 thuộc giải Euro U19 Qualification (Châu Âu)Georgia U18
1880