loading
Euro U19 Qualification (Châu Âu)

Bảng xếp hạng giải Euro U19 Qualification (Châu Âu) 2026-2027

Số đội:
54
Đội vô địch:
Norway U18
Bảng 1
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321010-373.331
7
2
321011-563.671.67
7
3
31022-8-60.672.67
3
4
30031-8-70.332.67
0
Bảng 2
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32106-2420.67
7
2
31116-6022
4
3
30215-6-11.672
2
4
30212-5-30.671.67
2
Bảng 3
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32106-2420.67
7
2
32105-321.671
7
3
31026-5121.67
3
4
30031-8-70.332.67
0
Bảng 4
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32108-352.671
7
2
31115-411.671.33
4
3
31115-6-11.672
4
4
30122-7-50.672.33
1
Bảng 5
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33009-1830.33
9
2
32017-432.331.33
6
3
31021-6-50.332
3
4
30031-7-60.332.33
0
Bảng 6
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
31202-110.670.33
5
2
31114-311.331
4
3
31116-6022
4
4
31022-4-20.671.33
3
Bảng 7
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32104-221.330.67
7
2
31116-3321
4
3
31112-5-30.671.67
4
4
30125-7-21.672.33
1