loading
AFC U23 Asian Cup Qualification (Châu Á)

Bảng xếp hạng giải AFC U23 Asian Cup Qualification (Châu Á) 2026

Số đội:
44
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330019-1186.330.33
9
2
32018-352.671
6
3
31023-14-1114.67
3
4
30032-14-120.674.67
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330011-293.670.67
9
2
31112-6-40.672
4
3
31022-5-30.671.67
3
4
30122-4-20.671.33
1
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33004041.330
9
2
32013-2110.67
6
3
31024-401.331.33
3
4
30032-7-50.672.33
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3210200206.670
7
2
321012-11140.33
7
3
31027-8-12.332.67
3
4
30030-30-30010
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321010-373.331
7
2
32108-352.671
7
3
31027-432.331.33
3
4
30030-15-1505
0
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321010-373.331
7
2
32106-2420.67
7
3
31028-352.671
3
4
30030-16-1605.33
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32109-1830.33
7
2
31201010.330
5
3
31111-100.330.33
4
4
30031-10-90.333.33
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330017-2155.670.67
9
2
32019-2730.67
6
3
310211-473.671.33
3
4
30030-29-2909.67
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330013-2114.330.67
9
2
320117-3145.671
6
3
31021-6-50.332
3
4
30030-20-2006.67
0
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3300130134.330
9
2
31115-141.670.33
4
3
31113-8-512.67
4
4
30031-13-120.334.33
0
Bảng K
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33007-342.331
9
2
32016-2420.67
6
3
31024-221.330.67
3
4
300300000
0
Mùa giải thông thường
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
300300000
0
Vòng chung kết