loading

Thống kê AFC U23 Asian Cup Qualification (Châu Á) 2026

Số đội:
44
Đội vô địch:
Thời điểm có bàn thắng(66 trận)( Tổng BT: 269 )( TB BT / Trận: 4.1 )
Tỷ lệ số bàn thắng(66 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(66 trận)
Phạt góc( 66 trận, Tổng góc: 691, TB góc / trận: 10.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Mongolia U23
31.3311.5
Oman U23
33.674.52
UAE U23
33.332.55
Bahrain U23
38.33112
Turkmenistan U23
36.3376
Syria U23
3583.5
Brunei U23
3000
Guam U23
3333
Philippines U23
35.3356
Thái Lan U23
36.3383
Kyrgyzstan U23
355.54
Đài Loan U23
32.6740
Malaysia U23
36.3376
Trung Quốc U23
36.3376
Uzbekistan U23
37.337.57
Singapore U23
35.3372
Lào U23
33.6751
Bhutan U23
32.3322.5
Nepal U23
3000
Nhật Bản U23
313.331314
Indonesia U23
37.3396.5
Iraq U23
37.338.55
Palestine U23
3564.5
Lebanon U23
333.52
Việt Nam U23
39107
Úc U23
39.6711.56
Myanmar U23
35.6757
Timor-Leste U23
33.675.50
Sri Lanka U23
32.6742
Hàn Quốc U23
38.339.56
Campuchia U23
36.33104.5
Macau U23
31.6712
Tajikistan U23
36.337.54
Northern Mariana U23
30.3300.5
Iran U23
38.3388.5
Qatar U23
39115
Jordan U23
38.337.510
Hồng Kông U23
3571
Kuwait U23
3564.5
Yemen U23
34.6745
Afghanistan U23
34.6783
Pakistan U23
32.3351
Ấn Độ U23
39107
Bangladesh U23
32.6732.5