loading
AFC U20 Asian Cup (Châu Á)

Thống kê AFC U20 Asian Cup (Châu Á) 2027

Số đội:
44
Vòng đấu hiện tại:
Qualification Phase
Thời điểm có bàn thắng(20 trận)
( Tổng BT: 60 )
( TB BT / Trận: 3 )
Tỷ lệ số bàn thắng(20 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(20 trận)
Phạt góc( 20 trận, Tổng góc: 199, TB góc / trận: 9.9 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Oman U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Oman U20
1404
Jordan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Jordan U20
1220
Bhutan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Bhutan U20
1202
Vietnam U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Vietnam U20
1220
Saudi Arabia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Saudi Arabia U20
1330
Lebanon U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Lebanon U20
1220
Japan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Japan U20
1880
Kuwait U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Kuwait U20
1101
Mongolia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Mongolia U20
113013
Qatar U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Qatar U20
1880
Thailand U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Thailand U20
1550
India U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)India U20
1000
Korea Republic U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Korea Republic U20
1808
Palestine U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Palestine U20
1101
Turkmenistan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Turkmenistan U20
1101
Bangladesh U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Bangladesh U20
1000
Myanmar U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Myanmar U20
110100
Macau U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Macau U20
1000
Bahrain U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Bahrain U20
1404
Hong Kong U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Hong Kong U20
1101
Yemen U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Yemen U20
114140
Syria U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Syria U20
1770
Chinese Taipei U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Chinese Taipei U20
113130
Malaysia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Malaysia U20
1202
N. Mariana Islands U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)N. Mariana Islands U20
1000
Tajikistan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Tajikistan U20
1440
Uzbekistan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Uzbekistan U20
110100
Maldives U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Maldives U20
1660
Singapore U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Singapore U20
1550
Korea DPR U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Korea DPR U20
1505
Laos U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Laos U20
1303
Indonesia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Indonesia U20
113130
UAE U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)UAE U20
1606
Australia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Australia U20
1880
Cambodia U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Cambodia U20
1000
Sri Lanka U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Sri Lanka U20
1404
Iran U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Iran U20
1880
Afghanistan U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Afghanistan U20
1404
Brunei U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Brunei U20
1606
Iraq U20 thuộc giải AFC U20 Asian Cup  (Châu Á)Iraq U20
1660