

Bảng xếp hạng giải U20 Asian Cup – Vô địch U20 châu Á (Châu Á) 2027
- Số đội:
- 44
- Đội vô địch:
Bảng I
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 5 | 0 | 6 | ||
2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | 1.5 | 1.5 | 3 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -10 | -10 | 0 | 5 | 0 |
Bảng J
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | -1 | 8 | 3 | 0.33 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | -3 | 1 | 1.33 | 1 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | -5 | 4 | 3 | 1.67 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | -13 | -13 | 0 | 4.33 | 0 |
Bảng K
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 5.67 | 0 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | -6 | 0 | 2 | 2 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | -8 | -6 | 0.67 | 2.67 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | -11 | -11 | 0 | 3.67 | 0 |
Vòng chung kết
Possible Final Tournament