Young Africans
Tanzania flagTanzania

Young Africans

Thuộc giải đấu: VĐQG Tanzania
Thành phố: Dar-es-Salaam
Năm thành lập: 1935
Sân vận động:Benjamin Mkapa National Stadium
Phong độ:
Win
Win
Win
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
D. Job
D. Job
TanzaniaTanzania
1 kiến tạo
P. Dube
P. Dube
ZimbabweZimbabwe
1 kiến tạo
A. Okello
A. Okello
UgandaUganda
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
N. Mpia
N. Mpia
CongoCongo
5 bàn
P. Zouzoua
P. Zouzoua
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
3 bàn
P. Dube
P. Dube
ZimbabweZimbabwe
2 bàn
Top MVP
I. Hamad
I. Hamad
ZanzibarZanzibar
7.3 trận
7 trận
P. Zouzoua
P. Zouzoua
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
7 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)35 trận
Thắng (Wins)23 trận
🤝Hòa (Draws)8 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)66%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)69
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)14
🔢Hiệu số (GD)+55
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)200
🚀Tổng số cú sút (Shots)406
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)29
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
4 trận10 trận3 trận23 trận18 trận11 trận1 trận0 trận2 trận1 trận1 trận2 trận