Ventforet Kofu
Japan flagJapan

Ventforet Kofu

[38]
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố: Kofu
Năm thành lập: 1965
Sân vận động:Yamanashi Chuo Bank Stadium
Phong độ:
Draw
Lose
Lose
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
5 kiến tạo
Y. Tanaka
Y. Tanaka
Nhật BảnNhật Bản
4 kiến tạo
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
Y. Torikai
Y. Torikai
Nhật BảnNhật Bản
9 bàn
Y. Naito
Y. Naito
Nhật BảnNhật Bản
7 bàn
Top MVP
Y. Naito
Y. Naito
Nhật BảnNhật Bản
6.8 trận
6.7 trận
Y. Tanaka
Y. Tanaka
Nhật BảnNhật Bản
6.6 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)42 trận
Thắng (Wins)13 trận
🤝Hòa (Draws)11 trận
Bại (Losses)18 trận
%Thắng (Win rate)31%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)42
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)49
🔢Hiệu số (GD)-7
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)43%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)131
🚀Tổng số cú sút (Shots)429
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)46
🟥Thẻ đỏ (Red Card)4
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.5
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận2 trận2 trận6 trận4 trận6 trận4 trận3 trận4 trận3 trận2 trận2 trận