

Ventforet Kofu
[38]Thuộc giải đấu: Hạng Hai Nhật Bản
Thành phố: Kofu
Năm thành lập: 1965
Sân vận động:Yamanashi Chuo Bank Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Leiria Dos Santos
Brazil


Y. Tanaka
Nhật Bản


E. Ferreira dos Santos
Brazil

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 42 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 31% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 42 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 43% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 131 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 429 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 46 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 6 trận | 4 trận | 6 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |




















