Västerås SK
Sweden flagSweden

Västerås SK

Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Västerås
Năm thành lập: 1904
HLV:K.Karlsson
Sân vận động:Solid Park Arena
Phong độ:
Lose
Win
Draw
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
S. Gefvert
S. Gefvert
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
I. Lushaku
I. Lushaku
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
3 kiến tạo
M. Baggesen
M. Baggesen
Đan MạchĐan Mạch
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
M. Riis Ladefoged
M. Riis Ladefoged
Đan MạchĐan Mạch
7 bàn
A. Sountonoma Taonsa
A. Sountonoma Taonsa
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2 bàn
P. Henriksson Bonde
P. Henriksson Bonde
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 bàn
Top MVP
M. Riis Ladefoged
M. Riis Ladefoged
Đan MạchĐan Mạch
7.210000038146973 trận
M. Baggesen
M. Baggesen
Đan MạchĐan Mạch
6.949999809265137 trận
M. Diagne
M. Diagne
SenegalSenegal
6.920000076293945 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)3 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)30%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)17
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)22
🔢Hiệu số (GD)-5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)48%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)34
🚀Tổng số cú sút (Shots)106
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)12
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.789999961853027
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận0 trận1 trận2 trận2 trận1 trận2 trận1 trận1 trận1 trận2 trận0 trận