
Västerås SK - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
I. Lushaku
Thuỵ Điển - 4 kiến tạo
M. Baggesen
Đan Mạch - 4 kiến tạo
S. Gefvert
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 9 bàn
A. Sountonoma Taonsa
Bờ Biển Ngà - 9 bàn
M. Riis Ladefoged
Đan Mạch - 2 bàn
M. Baggesen
Đan Mạch
⭐ Top MVP
- 4 trận
M. Diagne
Senegal - 3 trận
E. Jäger
Thuỵ Điển - 6 trận
A. Sountonoma Taonsa
Bờ Biển Ngà
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 46% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 53 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 47 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 163 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 393 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 43 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |