
Uzbekistan
[50]Thành phố: Tashkent
Năm thành lập: 1946
Sân vận động:Milliy Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

J. Iskanderov
Uzbekistan


J. Masharipov
Uzbekistan


F. Sayfiyev
Uzbekistan

🥇 Top Goal

E. Shomurodov
Uzbekistan


O. Urunov
Uzbekistan


A. Fayzullayev
Uzbekistan

⭐ Top MVP

J. Masharipov
Uzbekistan


H. Aliqulov
Uzbekistan


A. Fayzullayev
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 63% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +16 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 97 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 253 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.809999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 3 trận | 8 trận | 10 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















