Hồ sơ cầu thủ Eldor Shomurodov
| Họ và tên | Eldor Shomurodov | Cân nặng | 76 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Eldor Shomurodov | Vị trí thi đấu | Tiền đạo trung tâm |
| Số áo | 14 | Ngày sinh / tuổi | (31 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Uzbekistan |
| CLB | İstanbul Başakşehir | Chiều cao | 190 cm |
| ĐTQG | Uzbekistan | ||
Thống kê & phong độ Eldor Shomurodov mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Eldor Shomurodov mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 39 trận
- Số trận đá chính
- 38 trận
- Bàn thắng
- 16 bàn
- Kiến tạo
- 6 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 22 lần
- Số lần MVP trận
- 4 trận
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.9
Sự nghiệp và thành tích của Eldor Shomurodov
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Eldor Shomurodov qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
İstanbul Başakşehir
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 12 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 10 trận
- Số phút thi đấu
- 685 phút
- Bàn thắng
- 7 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Uzbekistan
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 36 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 25 trận
- Số phút thi đấu
- 798 phút
- Bàn thắng
- 17 bàn
- Kiến tạo
- 7 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Europa League (2022-2023) — Vô địch
🏆 Europa League (2022-2023) — Á quân
🏆 Club Friendlies (2021) — Vô địch
🏆 Club Friendlies (2021) — Á quân
🏆 Europa Conference League (2021-2022) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Eldor Shomurodov
Eldor Shomurodov là ai?
Eldor Shomurodov quốc tịch Uzbekistan, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Eldor Shomurodov tại Keolive.
Eldor Shomurodov đang thi đấu có CLB nào?
Eldor Shomurodov hiện đang thi đấu cho CLB İstanbul Başakşehir ở giải Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Uzbekistan