
Unión Española - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
F. Massri
Chile - 2 kiến tạo
M. Wassenne
Chile - 2 kiến tạo
U. Ojeda
Argentina
🥇 Top Goal
- 10 bàn
A. Vilches Araneda
Chile - 4 bàn
M. Wassenne
Chile - 3 bàn
P. Rubio Pulgar
Chile
⭐ Top MVP
- 3 trận
M. Wassenne
Chile - 3 trận
P. Aránguiz
Chile - 5 trận
J. Fierro Díaz
Chile
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 34 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 35% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 44 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 115 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 330 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 2 trận | 7 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |