

Torpedo Moskva
Thuộc giải đấu: VĐQG Nga
Thành phố: Moskva
Năm thành lập: 1930
HLV:Aleksandr Storozhuk
Sân vận động:Futbol'naya Akademiya Spartak im. F. Cherenkova
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Orekhov
Nga


G. Shevchenko
Belarus

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP

G. Shevchenko
Belarus

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 42 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 161 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 292 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 57 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 3 trận | 6 trận | 6 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |

















