
Torpedo Moskva - Đội hình, kết quả và thống kê
🥇 Top Goal
- 6 bàn
A. Kashtanov
Nga - 5 bàn
- 4 bàn
A. Yushin
Nga
⭐ Top MVP
- 1 trận
R. Apekov
Nga
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 65% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 100 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 181 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 2 trận | 7 trận | 8 trận | 3 trận | 9 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |