
Togo
[134]Năm thành lập: 1960
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

K. Dermane
Togo


Y. Atte
Togo


K. Narey
Đức

🥇 Top Goal

A. Denkey
Togo


K. Narey
Đức


T. Klidje
Togo

⭐ Top MVP

Y. Aziamale
Togo


T. Klidje
Togo


Y. Agbagno
Togo

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 17% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 54 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 109 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.480000019073486 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận |



















