
Syunik - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 1 kiến tạo
M. Ramos Silva
Bồ Đào Nha
🥇 Top Goal
- 1 bàn
S. Sargsyan
Armenia - 1 bàn
M. Ramos Silva
Bồ Đào Nha - 1 bàn
A. Hovhannisyan
Armenia
⭐ Top MVP
- 1 trận
K. dos Santos
Brazil - 2 trận
A. Hovhannisyan
Armenia - 1 trận
O. Okiki
Nigeria
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 24% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 87 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 187 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |