Tổng quan về CLB Spartak Myjava W
| Tên | Spartak Myjava W | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Spartak Myjava W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Erik Laco |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Erik Laco - Slovakia - 3 trận - 1 thắng - 0 hòa - 2 thua - tỉ lệ thắng 33.33%
Thủ môn
Viktoria Opalkova - số áo 25 - Slovakia - 7 trậnĐội 1
Sofia Dupkalová - số áo 33 - Slovakia - 3 trận
Hậu vệ
Sara Kršiakova - số áo 4 - Slovakia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maja Dimitrijevic - số áo 5 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Barbora Vargová - số áo 6 - Slovakia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nina Matušicova - số áo 7 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vanessa Vaňová - số áo 15 - Slovakia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zuzana Nárožná - số áo 30 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Katarína Vredíková - số áo 11 - Slovakia - 7 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Lívia Múčková - số áo 77 - Slovakia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Eliška Dvořáková - số áo 8 - Cộng hòa Séc - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrea Bogorová - số áo 9 - Slovakia - 7 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tamara Kramlikova - số áo 20 - Slovakia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Spartak Myjava W2 thẻ vàng | 2:4(2:3) | 4-5 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Vllaznia W | 1:2(0:1) | 3-8 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Spartak Myjava W1 thẻ vàng | 6:1(3:1) | 6-6 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Spartak Myjava W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 8 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrea Bogorová - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrea Bogorová - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 8 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrea Bogorová - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrea Bogorová - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Spartak Myjava W
Thống kê kỷ lục CLB Spartak Myjava W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Spartak Myjava W
1. Spartak Myjava W thuộc quốc gia nào?
Spartak Myjava W là CLB thuộc Slovakia.
2. Spartak Myjava W đang tham dự giải đấu nào?
Spartak Myjava W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Spartak Myjava W là ai?
Erik Laco quốc tịch Slovakia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Spartak Myjava W.
