Tổng quan về CLB Sparta Praha W
| Tên | Sparta Praha W | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sparta Praha W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | M. Steiner |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
M. Steiner - Áo - 0 trận - 0 thắng - 0 hòa - 0 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Zuzana Kožuriková - số áo 32 - Séc - 1 trận
Nikola Harantová - số áo 44 - 2 trậnĐội 1
Hậu vệ
Dominika Huvarová - số áo 3 - Séc - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lainie Fuchs - số áo 5 - Áo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eva Bartoňová - số áo 9 - Séc - 5 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aneta Pochmanová - số áo 10 - Séc - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tori Hansen - số áo 16 - Mỹ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Laura Retkesová - số áo 19 - Slovakia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Sára Kerešová - số áo 8 - Slovakia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eliška Sonntágová - số áo 12 - Séc - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Franny Černá - số áo 22 - Séc - 5 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Anna Petryk - số áo 25 - Ukraine - 2 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Denisa Rancová - số áo 26 - Séc - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Hallie Bergford - số áo 4 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hope Breslin - số áo 6 - Mỹ - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michaela Khyrova - số áo 11 - Séc - 5 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kess Elmore - số áo 18 - Anh - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Sparta Praha W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eva Bartoňová - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michaela Khyrova - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eva Bartoňová - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michaela Khyrova - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Sparta Praha W
Thống kê kỷ lục CLB Sparta Praha W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Sparta Praha W
1. Sparta Praha W thuộc quốc gia nào?
Sparta Praha W là CLB thuộc Séc.
2. Sparta Praha W đang tham dự giải đấu nào?
Sparta Praha W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Sparta Praha W là ai?
M. Steiner quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Sparta Praha W.
