

Sirius
Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Uppsala
Năm thành lập: 1907
Sân vận động:Studenternas IP
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. Jönsson
Thuỵ Điển


V. Svensson
Đan Mạch


M. Lindberg
Đan Mạch

🥇 Top Goal

I. Bjerkebo
Thuỵ Điển


R. Ure
Scotland


O. Jönsson
Thuỵ Điển

⭐ Top MVP

R. Ure
Scotland


I. Bjerkebo
Thuỵ Điển


M. Lindberg
Đan Mạch

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 90% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 10 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 56 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 147 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.070000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 5 trận | 2 trận | 10 trận | 5 trận | 5 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















