
Sirius - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
I. Bjerkebo
Thuỵ Điển - 7 kiến tạo
M. Lindberg
Đan Mạch - 3 kiến tạo
J. Persson
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 15 bàn
R. Ure
Scotland - 14 bàn
I. Bjerkebo
Thuỵ Điển - 4 bàn
O. Liimatta
Phần Lan
⭐ Top MVP
- 4 trận
O. Krusnell
Thuỵ Điển - 3 trận
I. Bjerkebo
Thuỵ Điển - 5 trận
R. Ure
Scotland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 65% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 65 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 38 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 162 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 403 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 33 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 7 trận | 5 trận | 19 trận | 10 trận | 10 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |