

Simba
Thuộc giải đấu: VĐQG Tanzania
Thành phố: Dar-es-Salaam
Năm thành lập: 1936
Sân vận động:Benjamin Mkapa National Stadium
Phong độ:









| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 57% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +33 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 144 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 353 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 35 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 3 trận | 20 trận | 11 trận | 11 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận |
























