Tổng quan về CLB SFK 2000 W
| Tên | SFK 2000 W | Quốc gia | Bosnia and Herzegovina | Bosnia and Herzegovina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | SFK 2000 W | Giải đấu | Champions League Women |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Valentin Plavčić |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Valentin Plavčić - Serbia - 2 trận - 1 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Hana Karacic - số áo 12 - Bosnia and Herzegovina - 2 trậnĐội 1
Nadija Golubović - số áo 21 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận
Hậu vệ
Dalal Bratović - số áo 3 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Miljana Smiljković - số áo 4 - Serbia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Đula Velagić - số áo 6 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Veronika Terzić - số áo 20 - Croatia - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrea Gavrić - số áo 24 - Đức - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Dajana Spasojević - số áo 7 - Bosnia and Herzegovina - 2 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Taylor Harrison - số áo 15 - Mỹ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Petra Pezelj - số áo 23 - Croatia - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Natalija Mirković - số áo 5 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Katarina Čađenović - số áo 16 - Montenegro - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Amila Abdukić - số áo 19 - Bosnia and Herzegovina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Uma Hadžihajdarević - số áo 22 - Bosnia and Herzegovina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ajla Zukić - số áo 8 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Amela Kršo - số áo 17 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lina Hadžikadunić - số áo 11 - Bosnia and Herzegovina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alma Kamerić - số áo 77 - Bosnia and Herzegovina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB SFK 2000 W tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 6 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Dajana Spasojević - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ajla Zukić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB SFK 2000 W
Thống kê kỷ lục CLB SFK 2000 W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về SFK 2000 W
1. SFK 2000 W thuộc quốc gia nào?
SFK 2000 W là CLB thuộc Bosnia and Herzegovina.
2. SFK 2000 W đang tham dự giải đấu nào?
SFK 2000 W hiện thi đấu tại Champions League Women.
3. HLV hiện tại của SFK 2000 W là ai?
Valentin Plavčić quốc tịch Serbia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB SFK 2000 W.























